

routiers
Định nghĩa
Từ liên quan
terrorizing verb
/ˈtɛrəˌraɪzɪŋ/ /ˈtɛrɪˌraɪzɪŋ/
Khủng bố, làm kinh hãi.
"The bully was terrorizing the younger children in the schoolyard. "
Tên bắt nạt đó đang khủng bố/làm kinh hãi bọn trẻ con nhỏ hơn trong sân trường.
historical noun
/hɪˈstɒɹɪkəl/ /hɪˈstɔːɹɪkəl/
Lãng mạn lịch sử.
"The historical romance novel was a bestseller in the bookstore. "
Cuốn tiểu thuyết lãng mạn lịch sử đó là một cuốn bán chạy nhất trong hiệu sách.
mercenaries noun
/ˈmɜːrsəˌneriz/ /ˈmɜːrsənˌeriz/
Lính đánh thuê, kẻ hám lợi.
countryside noun
/ˈkʌn.tɹiˌsaɪd/
Nông thôn, miền quê.
"We live in the Swedish countryside."
Chúng tôi sống ở vùng nông thôn Thụy Điển.