adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tàn bạo, hung ác, dã man. Savagely violent, vicious, ruthless, or cruel Ví dụ : "The teacher's criticism was brutal, leaving the student feeling completely humiliated. " Lời phê bình của giáo viên quá tàn bạo, khiến học sinh cảm thấy hoàn toàn bị sỉ nhục. character inhuman moral attitude action war society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tàn bạo, thô lỗ, vô cảm. Crude or unfeeling in manner or speech. Ví dụ : "The teacher's brutal criticism of the student's work made him feel ashamed. " Lời phê bình thô lỗ, vô tâm của giáo viên về bài làm của học sinh khiến cậu ấy cảm thấy xấu hổ. character attitude inhuman moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tàn bạo, dã man, hung ác. Harsh; unrelenting Ví dụ : "The criticism from her teacher was brutal; she felt completely disheartened. " Lời phê bình của cô giáo quá khắc nghiệt, khiến cô ấy hoàn toàn mất hết tinh thần. character inhuman attitude quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tàn nhẫn, thô bạo, vô nhân đạo. Disagreeably precise or penetrating Ví dụ : "The teacher's criticism of my essay was brutal; every single grammatical error was pointed out. " Lời phê bình của giáo viên về bài luận của tôi thật quá thẳng thắn; thầy chỉ ra từng lỗi ngữ pháp một cách không nể nang. character attitude inhuman Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tàn bạo, khốc liệt. In extreme metal, to describe the speed of the music and the density of riffs. Ví dụ : "The new metal band's music was brutally fast, with dense riffs that pounded your eardrums. " Nhạc của ban nhạc metal mới này nhanh đến tàn bạo, với những đoạn riff dày đặc đập thẳng vào màng nhĩ. music Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc