Hình nền cho scampering
BeDict Logo

scampering

/ˈskæmpərɪŋ/ /ˈskæmpɜːrɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chạy lon ton, chạy tót, chạy lăng xăng.

Ví dụ :

Con chó chạy lon ton đuổi theo con sóc.