BeDict Logo

stuffing

/ˈstʌfɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho stuffing: Nhồi nhét, lấp đầy.
verb

Cô giáo nhắc nhở học sinh đừng chỉ học thuộc lòng mà hãy thực sự hiểu kiến thức, bởi vì chỉ nhồi nhét thông tin vào đầu sẽ không giúp các em giải quyết vấn đề.