BeDict Logo

scoldings

/ˈskoʊldɪŋz/
Hình ảnh minh họa cho scoldings: Lời trách mắng, sự la rầy.
 - Image 1
scoldings: Lời trách mắng, sự la rầy.
 - Thumbnail 1
scoldings: Lời trách mắng, sự la rầy.
 - Thumbnail 2
noun

Sau khi lỡ tay làm vỡ cửa sổ nhà hàng xóm bằng quả bóng chày, cậu bé chuẩn bị tinh thần hứng chịu một tràng la rầy dài từ bố mẹ.