Hình nền cho serrated
BeDict Logo

serrated

/ˈsɛˌreɪtɪd/ /ˈsəˈreɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Khía răng cưa, làm thành răng cưa.

Ví dụ :

Người thợ mộc khía răng cưa mép tấm ván gỗ để dễ cầm nắm hơn.