

projections
/prəˈdʒɛkʃənz/ /proʊˈdʒɛkʃənz/

noun
Sự phóng, sự ném, sự đẩy.

noun
Đoán, dự đoán, ước tính.

noun
Sự trình chiếu, hình chiếu.


noun
Sự phóng chiếu, sự quy chiếu.
Việc bà ấy liên tục quy chiếu mong muốn của mình lên sự nghiệp của con gái khiến bà ấy tin rằng con gái muốn trở thành bác sĩ, mặc dù con gái mơ ước trở thành nhạc sĩ.

noun

noun
Hình chiếu bản đồ, phép chiếu.


noun
Phép chiếu.

noun
Phép chiếu.

noun
Trong lập trình, khi truy cập vào từng phần tử riêng lẻ của một cặp hoặc tuple, các thao tác dùng để lấy ra những phần tử đó có thể được hiểu như là các phép chiếu (projections).
