BeDict Logo

scissors

/ˈsɪzəz/ /ˈsɪzɚz/
Hình ảnh minh họa cho scissors: Trượt chân trước chân sau, trượt kiểu cắt kéo.
verb

Trượt chân trước chân sau, trượt kiểu cắt kéo.

Khi trượt nhanh hơn trên băng, cô bé bắt đầu trượt chân trước chân sau, kiểu cắt kéo, lướt điệu nghệ về phía trước với những bước sải dài chồng lên nhau.

Hình ảnh minh họa cho scissors: Kéo
noun

Chị tôi và tôi chơi oẳn tù tì để quyết định ai được chọn phim. Chị ấy ra "kéo" và thắng.