Hình nền cho jagged
BeDict Logo

jagged

/dʒæɡd/

Định nghĩa

verb

Khứa răng cưa, cắt lởm chởm.

Ví dụ :

Đứa trẻ dùng kéo cùn khứa răng cưa tờ giấy, tạo ra một đường viền rất lởm chởm.
adjective

Ví dụ :

Bảng tính chi phí hàng tháng có một bố cục lởm chởm, với số lượng hàng khác nhau cho mỗi tháng.