Hình nền cho shellback
BeDict Logo

shellback

/ˈʃɛlˌbæk/

Định nghĩa

noun

Thủy thủ dày dạn kinh nghiệm, thủy thủ từng trải.

Ví dụ :

Vị thuyền trưởng dày dạn kinh nghiệm, từng trải của con tàu đã đưa ra những lời khuyên hữu ích cho các tân binh.