Hình nền cho shoreline
BeDict Logo

shoreline

/ˈʃɔːrlaɪn/ /ˈʃɔrlaɪn/

Định nghĩa

noun

Bờ biển, mép nước.

Ví dụ :

Bọn trẻ nhặt vỏ sò dọc theo bờ biển.