BeDict Logo

sima

/ˈsaɪmə/
noun

Ví dụ:

Các nhà địa chất giải thích rằng lớp sima, giàu magiê và sắt, nằm bên dưới lớp sial ít đặc hơn của các lục địa.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "poured" - Đổ, rót.
pouredverb
/pɔːd/ /pɔɹd/

Đổ, rót.

"pour water from a jug"

Rót nước từ bình.

Hình ảnh minh họa cho từ "geologists" - Nhà địa chất, chuyên gia địa chất.
/dʒiˈɒlədʒɪsts/ /dʒiˈɑːlədʒɪsts/

Nhà địa chất, chuyên gia địa chất.

"The geologists studied the rocks to learn about the history of the Earth. "

Các nhà địa chất đã nghiên cứu các loại đá để tìm hiểu về lịch sử của trái đất.

Hình ảnh minh họa cho từ "preventing" - Ngăn chặn, phòng ngừa, ngăn cản.
/pɹɪˈvɛntɪŋ/

Ngăn chặn, phòng ngừa, ngăn cản.

"I brush my teeth regularly to prevent them from turning yellow."

Tôi đánh răng thường xuyên để ngăn răng không bị ố vàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "explain" - Giải thích, cắt nghĩa, làm rõ.
/ɛkˈspleɪn/

Giải thích, cắt nghĩa, làm .

"To explain a chapter of the Bible."

Để giải thích một chương trong Kinh Thánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "magnesium" - Magie.
/ˌmæɡˈniːzi.əm/ /ˌmæɡˈnizi.əm/

Magie.

"The scientist used magnesium for the demonstration in the science lab. "

Nhà khoa học đã dùng magie cho buổi trình diễn trong phòng thí nghiệm khoa học.

Hình ảnh minh họa cho từ "gutter" - Rãnh, ống thoát nước, lề đường.
gutternoun
/ˈɡʌt.ə/ /ˈɡʌt.ɚ/

Rãnh, ống thoát nước, lề đường.

"After the heavy rain, the street's gutter was overflowing with water. "

Sau trận mưa lớn, rãnh thoát nước bên lề đường ngập tràn nước.

Hình ảnh minh họa cho từ "underlies" - Nằm dưới, ở dưới, làm nền tảng.
/ˌʌndərˈlaɪz/ /ˌʌndərˈlaɪziz/

Nằm dưới, dưới, làm nền tảng.

"The solid rock underlies the sandy beach. "

Tảng đá rắn chắc nằm ngay bên dưới bãi cát.

Hình ảnh minh họa cho từ "directly" - Trực tiếp, thẳng, ngay.
directlyadverb
/daɪˈɹɛk(t)li/

Trực tiếp, thẳng, ngay.

"The path from the school to my house goes directly through the park. "

Con đường từ trường về nhà tôi đi thẳng qua công viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "beneath" - Bên dưới, ở dưới.
beneathadverb
/bɪˈniːθ/

Bên dưới, dưới.

"The books were stacked neatly beneath the desk. "

Sách được xếp gọn gàng bên dưới bàn làm việc.

Hình ảnh minh họa cho từ "continents" - Lục địa, châu lục.
/ˈkɑntənən(t)s/ /ˈkɑntɪnən(t)s/

Lục địa, châu lục.

"Students in geography class learn about the seven continents: Asia, Africa, North America, South America, Europe, Australia, and Antarctica. "

Trong lớp địa lý, học sinh học về bảy châu lục: Châu Á, Châu Phi, Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Châu Âu, Châu Úc, và Châu Nam Cực.

Hình ảnh minh họa cho từ "upturned" - Lật ngược, bị lật.
upturnedadjective
/ˌʌpˈtɜːnd/ /ˌʌpˈtɝːnd/

Lật ngược, bị lật.

"The child stared at the upturned toy truck, its wheels spinning uselessly in the air. "

Đứa bé nhìn chằm chằm vào chiếc xe tải đồ chơi bị lật ngược, bánh xe của nó quay tít vô ích trên không trung.

Hình ảnh minh họa cho từ "dripping" - Rỉ, nhỏ giọt.
/ˈdɹɪpɪŋ/

Rỉ, nhỏ giọt.

"Listening to the tap next door drip all night drove me mad!"

Nghe tiếng vòi nước nhà bên cạnh rỉ rả cả đêm khiến tôi phát điên!