Hình nền cho slapshot
BeDict Logo

slapshot

/ˈslæpʃɑt/ /ˈslæpˌʃɑt/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Cú sút uy lực từ hậu vệ đã khiến bóng bay vun vút về phía khung thành.