

slideshow
Định nghĩa
noun
Trình chiếu, tập ảnh trình diễn.
Ví dụ :
Từ liên quan
photographic adjective
/ˌfoʊtəˈɡɹæfɪk/
Thuộc về nhiếp ảnh, chính xác như ảnh chụp.
explanation noun
/ˌɛkspləˈneɪʃən/
Giải thích, sự giải thích, lời giải thích.
presentation noun
/ˌpɹizənˈteɪʃən/