verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lát cỏ. To cover with sod. Ví dụ : "He sodded the worn areas twice a year." Anh ấy lát cỏ lên những chỗ đất mòn hai lần một năm. environment agriculture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giao cấu, làm tình bằng đường hậu môn. Bugger; sodomize. sex action human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nguyền rủa, chửi rủa, đáng nguyền. Damn, curse, confound. Ví dụ : "Sod him!, Sod it!, Sod that bastard!" Đáng nguyền rủa hắn!, Chết tiệt!, Đáng nguyền rủa thằng khốn đó! curse exclamation language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc