verb🔗ShareLảng tránh, né tránh, xa lánh. To avoid, especially persistently."Acrophobes shun mountaineering."Những người sợ độ cao thường xa lánh việc leo núi.attitudeactionsocietyhumanmoralcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTránh, né tránh, lẩn tránh. To escape (a threatening evil, an unwelcome task etc)."Sentence: "He shunned doing his homework, preferring to play video games instead." "Anh ấy lẩn tránh việc làm bài tập về nhà, mà thích chơi điện tử hơn.actionattitudesocietyhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLẩn tránh, né tránh. To screen, hide."The tall hedge shunned the garden from the busy street, providing privacy. "Hàng rào cao lẩn khuất khu vườn khỏi con phố ồn ào, tạo sự riêng tư.attitudecharactersocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXô đẩy, đẩy. To shove, push."The crowded elevator was full, so he shunned his way in, gently pushing past the other passengers. "Thang máy chật cứng người, nên anh ta xô đẩy nhẹ nhàng để chen vào, đẩy khẽ những hành khách khác.actionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc