verb🔗ShareTân trang, chỉnh trang, làm đẹp. (usually with up) To arrange neatly; tidy up."Before the guests arrived, we were all busy sprucing up the living room. "Trước khi khách đến, tất cả chúng tôi đều bận rộn chỉnh trang phòng khách cho đẹp.appearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChải chuốt, tân trang. (usually with up) To make oneself spruce (neat and elegant in appearance)."Before the school dance, Sarah spruced herself up with a new dress and some stylish jewelry. "Trước buổi khiêu vũ ở trường, Sarah đã chải chuốt bản thân bằng một chiếc váy mới và một vài món trang sức sành điệu.appearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrêu chọc, chọc ghẹo. To tease."My brother was just sprucing me about my messy room, saying it looked like a disaster zone. "Anh trai tôi chỉ đang trêu chọc tôi về cái phòng bừa bộn, bảo trông nó như khu vực thảm họa ấy.actionlanguagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc