noun🔗ShareKiên định, trung kiên, lòng trung thành. Loyalty in the face of trouble and difficulty."Her steadfastness in supporting her friend through a difficult illness was truly admirable. "Sự kiên định của cô ấy trong việc ủng hộ bạn mình vượt qua căn bệnh hiểm nghèo thật đáng ngưỡng mộ.charactermoralattitudevaluequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKiên định, sự vững vàng. Steadfast resolution."Her steadfastness in studying every day, despite challenges, led to her excellent grades. "Sự kiên định của cô ấy trong việc học mỗi ngày, dù gặp khó khăn, đã giúp cô ấy đạt điểm cao xuất sắc.characterattitudemindmoralqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc