

tallest
/ˈtɔːlɪst/



adjective
Cao nhất, cao vút.

adjective
Khó tin, khó mà tin được, bịa đặt, hoang đường.


adjective
Cao nhất, cao hơn cả.
Tôi e rằng bạn đã hiểu sai định nghĩa của từ "tallest" rồi. Từ này là một tính từ so sánh hơn nhất, có nghĩa là cao nhất, cao hơn cả về chiều cao chứ không phải là ngoan ngoãn hay vâng lời.

adjective


