verb🔗ShareTượng trưng, biểu tượng cho. To be symbolic of; to represent."The dove symbolizes peace. "Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.cultureartlanguagesignChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTượng trưng, biểu tượng, tượng trưng cho. To use symbols; to represent ideas symbolically."The dove symbolizes peace. "Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.signcommunicationculturelanguageartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTượng trưng, biểu tượng, tượng trưng cho. To resemble each other in qualities or properties; to correspond; to harmonize."The dove often symbolizes peace and hope. "Chim bồ câu thường tượng trưng cho hòa bình và hy vọng, thể hiện sự tương đồng giữa chúng.signlanguagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTượng trưng, biểu tượng. To hold the same faith; to agree."The students symbolized their shared belief in teamwork by working together on the project. "Các bạn học sinh thể hiện sự đồng lòng và niềm tin vào làm việc nhóm bằng cách cùng nhau thực hiện dự án, tượng trưng cho sự thống nhất ý chí của họ.culturetraditionreligionsignChat với AIGame từ vựngLuyện đọc