

correspond
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
constructed verb
/kənˈstɹʌktəd/
Xây dựng, kiến tạo, chế tạo.
corresponded verb
/ˌkɔːrɪˈspɑːndɪd/ /ˌkɑːrɪˈspɑːndɪd/
Tương ứng, phù hợp, đối ứng.
Lời miêu tả của học sinh về sự kiện lịch sử tương ứng rất sát với phần giải thích trong sách giáo khoa.