noun🔗ShareTính hữu hạn, tính tạm thời. The condition of being bounded in time (of being temporal.)"The museum exhibit explored different temporalities, contrasting the rushed pace of modern life with the slower rhythms of agricultural societies. "Triển lãm bảo tàng khám phá những khái niệm thời gian khác nhau, đối lập nhịp sống hối hả của xã hội hiện đại với nhịp điệu chậm rãi hơn của các xã hội nông nghiệp, nhấn mạnh vào tính hữu hạn và sự thay đổi của thời gian trong từng bối cảnh.philosophytimeconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc