BeDict Logo

temporalities

/ˌtɛmpəˈrælɪtiz/ /ˌtɛmpərəˈlɪtiz/
Hình ảnh minh họa cho temporalities: Tính hữu hạn, tính tạm thời.
noun

Tính hữu hạn, tính tạm thời.

Triển lãm bảo tàng khám phá những khái niệm thời gian khác nhau, đối lập nhịp sống hối hả của xã hội hiện đại với nhịp điệu chậm rãi hơn của các xã hội nông nghiệp, nhấn mạnh vào tính hữu hạn và sự thay đổi của thời gian trong từng bối cảnh.