BeDict Logo

temporal

/ˈtɛm.pəɹ.əl/
Hình ảnh minh họa cho temporal: Thế tục, trần tục.
 - Image 1
temporal: Thế tục, trần tục.
 - Thumbnail 1
temporal: Thế tục, trần tục.
 - Thumbnail 2
noun

Thế tục, trần tục.

Nhà thờ không chỉ tập trung vào những vấn đề tâm linh, mà còn hỗ trợ những nhu cầu trần tục như thức ăn và chỗ ở cho những người gặp khó khăn.

Hình ảnh minh họa cho temporal: Vảy thái dương.
noun

Khi xác định loài rắn, nhà nghiên cứu cẩn thận kiểm tra sự sắp xếp của các vảy thái dương để phân biệt nó với các loài tương tự khác.