Hình nền cho tobogganing
BeDict Logo

tobogganing

/təˈbɒɡənɪŋ/ /təˈbɑːɡənɪŋ/

Định nghĩa

verb

Trượt bằng ván trượt, trượt tuyết.

Ví dụ :

Bọn trẻ đang trượt tuyết xuống đồi sau giờ học.