verb🔗ShareKhông ảnh hưởng đến, không tác động đến. (very rare) To not affect."The new policy, surprisingly, unaffected the students' daily routines. "Điều đáng ngạc nhiên là chính sách mới không ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày của sinh viên.actionfunctionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười không bị ảnh hưởng, người không mắc bệnh. Someone not affected, as by a disease."Despite the flu going around the office, the unaffected was able to attend all the meetings. "Dù dịch cúm đang lan rộng trong văn phòng, những người không bị bệnh vẫn có thể tham dự tất cả các cuộc họp.medicinediseaseChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông bị ảnh hưởng, không thay đổi, vô sự. Not affected or changed."Since I work from home, I was unaffected by the office move."Vì tôi làm việc tại nhà nên tôi không bị ảnh hưởng gì bởi việc chuyển văn phòng.characterconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareChân thật, tự nhiên, không giả tạo. Lacking pretense or affectation; natural."My sister is unaffected by criticism; she just keeps working on her art project. "Em gái tôi rất chân thật, không hề bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích; em ấy cứ tiếp tục làm dự án nghệ thuật của mình thôi.characterattitudequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc