

undocumented
/ˌʌnˈdɑkjumɛntɪd/ /ˌʌnˈdɑkjəmɛntɪd/

adjective
Không có giấy tờ, không có giấy phép.

noun
Người không có giấy tờ, người nhập cư bất hợp pháp.
Nhiều người không có giấy tờ trong cộng đồng chúng ta làm việc vất vả trong ngành xây dựng và nông nghiệp.
