verb🔗ShareTách rời, tháo rời. To separate or detach (things that were joined)."The movers carefully unjoined the bunk bed before taking it out of the room. "Các nhân viên chuyển nhà cẩn thận tháo rời giường tầng trước khi mang nó ra khỏi phòng.actionprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRời khỏi, rút khỏi, xin thôi. To cease to be a member of; to leave."After a disagreement with the club president, Sarah unjoined the book club. "Sau một bất đồng với hội trưởng câu lạc bộ, Sarah đã xin thôi không tham gia câu lạc bộ đọc sách nữa.grouporganizationactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareRời, không liền nhau, tách rời. Not joined"The LEGO bricks were still unjoined, scattered across the floor, waiting to be built into a spaceship. "Những viên gạch LEGO vẫn còn rời rạc, nằm rải rác trên sàn nhà, chờ được lắp ráp thành một con tàu vũ trụ.structurepartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareRời, tách rời, không liền nhau. Separated, detached"After the Lego tower fell, the bricks were all unjoined and scattered on the floor. "Sau khi tháp Lego đổ, các viên gạch đều tách rời và văng khắp sàn nhà.partstructureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc