noun🔗ShareCảnh giác, sự thận trọng, sự canh phòng. Alert watchfulness."The security guard's vigilance prevented a potential break-in. "Sự cảnh giác cao độ của người bảo vệ đã ngăn chặn một vụ đột nhập có thể xảy ra.attitudeactionpolicemilitarymindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCảnh giác, sự đề phòng, sự thận trọng. Close and continuous attention."The lifeguard's vigilance prevented a child from drifting too far out in the ocean. "Sự cảnh giác cao độ của nhân viên cứu hộ đã giúp một đứa trẻ không bị trôi quá xa ngoài biển.actionpolicemilitarysocietystateChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự canh gác, người canh gác. A guard; a person set to watch."The night watchman maintained constant vigilance to keep the factory safe. "Người bảo vệ ca đêm duy trì sự canh gác liên tục để giữ cho nhà máy an toàn.policemilitaryjobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc