Hình nền cho vent
BeDict Logo

vent

/vɛnt/

Định nghĩa

noun

Lỗ thông hơi, ống thông gió.

Ví dụ :

"the vent of a cask; the vent of a mould"
lỗ thông hơi của thùng rượu; lỗ thông hơi của khuôn đúc.