Hình nền cho windward
BeDict Logo

windward

/ˈwɪndwə(ɹ)d/

Định nghĩa

noun

Hướng gió, phía đón gió.

Ví dụ :

Con thuyền buồm chật vật tiến lên phía trước ngược lại với cơn gió mạnh, vì bờ biển nằm ngay phía đón gió.