Hình nền cho yob
BeDict Logo

yob

/jɒb/

Định nghĩa

noun

Thằng nhãi, thằng bé.

(costers, backslang) A boy.

Ví dụ :

"The yob was late for school again. "
Thằng nhãi đó lại đi học muộn nữa rồi.