nounTải xuống🔗Chia sẻNgười chấp nhận, người thụ hưởng. A person who accepts; a taker.Ví dụ:"The recycling center is a willing accepter of aluminum cans and plastic bottles. "Trung tâm tái chế sẵn sàng là nơi tiếp nhận lon nhôm và chai nhựa.personhumanbeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻNgười chấp nhận, người thiên vị. A respecter; one who views others with partiality.Ví dụ:"The manager was often seen as an accepter of wealth, giving preferential treatment to clients with expensive accounts. "Vị quản lý thường bị xem là một người thiên vị giàu có, đối xử ưu ái với những khách hàng có tài khoản giá trị lớn.characterattitudepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻNgười chấp nhận, người thụ chấp. An acceptor; one who accepts an order or a bill of exchange.Ví dụ:"The company's new project required a quick accepter to sign the contract. "Dự án mới của công ty cần một người chấp nhận nhanh chóng ký hợp đồng.businessfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc