BeDict Logo

accepter

/æk.ˈsɛp.tɚ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "recycling" - Tái chế, thu hồi và tái sử dụng.
/ˌriːˈsaɪklɪŋ/ /riˈsaɪklɪŋ/

Tái chế, thu hồi tái sử dụng.

"Both paper and plastic can be recycled."

Cả giấy và nhựa đều có thể được tái chế.

Hình ảnh minh họa cho từ "required" - Yêu cầu, đòi hỏi.
/ɹɪˈkwaɪəd/ /ɹɪˈkwaɪɹd/

Yêu cầu, đòi hỏi.

"The teacher required the students to bring their textbooks to class every day. "

Giáo viên yêu cầu học sinh mang sách giáo khoa đến lớp mỗi ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "respecter" - Người kính trọng, người nể trọng.
/rɪˈspɛktər/ /rɛˈspɛktər/

Người kính trọng, người nể trọng.

"As a respecter of authority, the student always followed the teacher's instructions. "

Là một người luôn kính trọng thầy cô, người học sinh đó luôn làm theo hướng dẫn của giáo viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "aluminum" - Nhôm
/ə.ˈluː.mɨ.nəm/

Nhôm

"My bicycle's frame is made of aluminum. "

Khung xe đạp của tôi được làm bằng nhôm.

Hình ảnh minh họa cho từ "accounts" - Sổ sách kế toán, tài khoản.
/əˈkaʊnts/

Sổ sách kế toán, tài khoản.

"The small business owner carefully reviewed her accounts at the end of each month to understand her profits and expenses. "

Cuối tháng, chủ doanh nghiệp nhỏ cẩn thận xem xét lại sổ sách kế toán của mình để nắm rõ lợi nhuận và chi phí.

Hình ảnh minh họa cho từ "expensive" - Đắt đỏ, tốn kém.
expensiveadjective
/ɛkˈspɛnsɪv/

Đắt đỏ, tốn kém.

"The new sports car was incredibly expensive, costing more than my entire year's savings. "

Chiếc xe thể thao mới đắt đỏ khủng khiếp, giá của nó còn cao hơn cả tiền tiết kiệm cả năm của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "treatment" - Đối xử, cách đối đãi, sự điều trị.
/ˈtɹiːtmənt/

Đối xử, cách đối đãi, sự điều trị.

"He still has nightmares resulting from the treatment he received from his captors."

Anh ấy vẫn còn gặp ác mộng do cách đối xử mà anh ấy phải chịu đựng từ những kẻ bắt giữ mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "acceptor" - Người chấp nhận, người thụ hưởng.
/əkˈsɛptə(ɹ)/ /æk.ˈsɛp.tɚ/

Người chấp nhận, người thụ hưởng.

"The bank was the acceptor of the check, agreeing to process it and transfer the funds. "

Ngân hàng là người chấp nhận tấm séc, đồng ý xử lý và chuyển tiền.

Hình ảnh minh họa cho từ "preferential" - Ưu đãi, ưu tiên.
preferentialadjective
/ˈpɹɛf.ɜː(ɹ)ˌɛn.ʃəl/

Ưu đãi, ưu tiên.

"Club members received preferential seating."

Hội viên câu lạc bộ được ưu tiên chỗ ngồi tốt hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "partiality" - Thiên vị, sự ưu ái, xu hướng thiên vị.
/pɐːʃiˈɛlɘti/ /pɑːʃiˈalɪti/ /pɑɹʃiˈælɪti/

Thiên vị, sự ưu ái, xu hướng thiên vị.

"The teacher's partiality towards the students in the advanced class was evident in the higher grades they consistently received. "

Sự thiên vị của giáo viên đối với học sinh lớp nâng cao thể hiện rõ qua việc các em liên tục nhận được điểm cao hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "exchange" - Sự trao đổi, sự giao dịch.
/ɛksˈtʃeɪndʒ/

Sự trao đổi, sự giao dịch.

"All in all, it was an even exchange."

Nói chung, đó là một cuộc trao đổi ngang giá/công bằng.

Hình ảnh minh họa cho từ "contract" - Hợp đồng, giao kèo.
/ˈkɒntɹækt/ /ˈkɑntɹækt/ /kənˈtɹækt/

Hợp đồng, giao kèo.

"Marriage is a contract."

Hôn nhân là một dạng hợp đồng, một giao kèo giữa hai người.