noun🔗ShareLời khuyên, lời cảnh báo, lời răn. Gentle or friendly reproof; counseling against fault or oversight; warning."My teacher's admonition to study harder was delivered with a smile and helpful suggestions. "Lời khuyên của cô giáo tôi về việc học hành chăm chỉ hơn được đưa ra với một nụ cười và những gợi ý hữu ích, như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng.moralattitudecommunicationcharacterphilosophymindsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc