noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tên gọi, danh xưng, cách gọi. A name, title or designation. Ví dụ : "The wines from the Bordeaux region of France are known for their specific appellations, like "Médoc" or "Saint-Émilion," which indicate the geographical area where the grapes were grown. " Các loại rượu vang từ vùng Bordeaux của Pháp nổi tiếng với những tên gọi đặc biệt, ví dụ như "Médoc" hay "Saint-Émilion," là những cách gọi thể hiện khu vực địa lý nơi trồng nho. title word language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tên gọi xuất xứ, chỉ dẫn địa lý. A geographical indication for wine that describes its geographic origin. Ví dụ : "Wine bottles often display appellations like "Napa Valley" or "Bordeaux" to show where the grapes were grown. " Trên chai rượu thường có những tên gọi xuất xứ như "Napa Valley" hay "Bordeaux" để cho biết nho được trồng ở đâu. geography drink agriculture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc