BeDict Logo

auteur

/ɔːˈtɜː/ /oʊˈtɝ/
noun

Nhà làm phim độc lập, đạo diễn có phong cách riêng.

Ví dụ:

Vị đạo diễn phim đó được xem là một nhà làm phim độc lập, đạo diễn có phong cách riêng (auteur), bởi vì các bộ phim của ông, với những chủ đề lặp đi lặp lại về sự cô lập xã hội và phong cách hình ảnh đặc biệt, thể hiện rõ tầm nhìn nghệ thuật độc đáo của ông.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "preeminent" - Xuất sắc, vượt trội, nổi bật, hàng đầu.
preeminentadjective
/pɹiːˈɛmɪnənt/

Xuất sắc, vượt trội, nổi bật, hàng đầu.

"Professor Davies is considered the preeminent expert on ancient Roman history in the department. "

Giáo sư Davies được xem là chuyên gia hàng đầu về lịch sử La Mã cổ đại trong khoa.

Hình ảnh minh họa cho từ "reflected" - Phản chiếu, dội lại.
/ɹɪˈflɛktɪd/

Phản chiếu, dội lại.

"A mirror reflects the light that shines on it."

Một chiếc gương phản chiếu ánh sáng chiếu vào nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "considered" - Cân nhắc, xem xét, suy nghĩ kỹ lưỡng.
/kənˈsɪdəd/ /kənˈsɪdɚd/

Cân nhắc, xem xét, suy nghĩ kỹ lưỡng.

"Consider that weve had three major events and the year has hardly begun."

Hãy cân nhắc việc chúng ta đã có ba sự kiện lớn trong khi năm mới chỉ vừa bắt đầu thôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "director" - Giám đốc, đạo diễn.
/daɪˈɹɛktə(ɹ)/ /daɪˈɹɛktɚ/

Giám đốc, đạo diễn.

"The school's drama club director organized the play's rehearsals. "

Giám đốc câu lạc bộ kịch của trường đã tổ chức các buổi diễn tập cho vở kịch.

Hình ảnh minh họa cho từ "artistic" - Có tính nghệ thuật, giàu tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật.
artisticadjective
/ɑːˈtɪstɪk/ /ɑɹˈtɪstɪk/

tính nghệ thuật, giàu tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật.

"The student's artistic talent was evident in her colorful drawings. "

Tài năng nghệ thuật của học sinh đó thể hiện rõ qua những bức vẽ đầy màu sắc của cô ấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "distinctive" - Nét đặc trưng, đặc điểm, nét riêng biệt.
/dɪˈstɪŋktɪv/

Nét đặc trưng, đặc điểm, nét riêng biệt.

"Her distinctive laugh, a high-pitched giggle, could be heard across the entire playground. "

Tiếng cười đặc trưng của cô ấy, một tiếng khúc khích the thé, có thể nghe thấy khắp sân chơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "specific" - Đặc điểm, chi tiết, thuộc tính riêng.
/spəˈsɪf.ɪk/

Đặc điểm, chi tiết, thuộc tính riêng.

"The specific of her success was her dedication to studying. "

Điểm đặc biệt làm nên thành công của cô ấy chính là sự tận tâm với việc học hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "creative" - Người làm sáng tạo, dân sáng tạo.
/kɹiˈeɪtɪv/

Người làm sáng tạo, dân sáng tạo.

"He is a visionary creative."

Anh ấy là một dân sáng tạo có tầm nhìn xa.

Hình ảnh minh họa cho từ "recurring" - Tái diễn, lặp lại.
/rɪˈkɜːrɪŋ/ /rəˈkɜːrɪŋ/

Tái diễn, lặp lại.

"When faced with a difficult math problem, I often recur to my older sister for help. "

Khi gặp một bài toán khó, tôi thường nhờ đến sự giúp đỡ của chị gái tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "recognisable" - Dễ nhận biết, có thể nhận ra.
recognisableadjective
/ˈrekəɡnaɪzəbl/ /ˈrekəɡnaɪzəbəl/

Dễ nhận biết, thể nhận ra.

"Her voice was so distinctive, it was instantly recognisable even on a bad phone connection. "

Giọng của cô ấy đặc biệt đến nỗi, dù đường truyền điện thoại tệ đến đâu cũng có thể nhận ra ngay lập tức.

Hình ảnh minh họa cho từ "isolation" - Cô lập, sự cách ly, sự cô đơn.
/ˌaɪsəˈleɪʃən/

lập, sự cách ly, sự đơn.

"The student's isolation from the other children made it difficult for her to learn. "

Việc học sinh đó bị cô lập khỏi các bạn khác khiến em gặp khó khăn trong việc học tập.