Hình nền cho bombilates
BeDict Logo

bombilates

/ˈbɒmbɪleɪts/ /ˈbɑːmbɪleɪts/

Định nghĩa

verb

Vo ve, kêu vo vo.

Ví dụ :

Cái quạt nhỏ trên bàn tôi kêu vo ve nhẹ nhàng, giúp tôi bớt nóng một chút.