Hình nền cho brant
BeDict Logo

brant

/bɹænt/

Định nghĩa

noun

Ngỗng Brant.

Any of several wild geese, of the genus Branta, that breed in the Arctic, but especially the brent goose, Branta bernicla.

Ví dụ :

Khi đi ngắm chim ở khu bảo tồn ven biển, chúng tôi đã thấy một đàn nhỏ ngỗng brant đang kiếm ăn trên bờ biển.