
capitalisation
/kəˌpɪtəlaɪˈzeɪʃən/ /kæpɪtəlaɪˈzeɪʃən/noun
Vốn hóa, tổng vốn hóa thị trường.
Ví dụ:
""The company's capitalisation increased significantly after the successful product launch." "
Vốn hóa thị trường của công ty đã tăng đáng kể sau khi sản phẩm mới ra mắt thành công.
















