BeDict Logo

capitalisation

/kəˌpɪtəlaɪˈzeɪʃən/ /kæpɪtəlaɪˈzeɪʃən/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "incorrect" - Sai, không đúng, nhầm.
incorrectadjective
/ˌɪnkəˈɹɛkt/

Sai, không đúng, nhầm.

"He gave an incorrect answer to a simple question."

Anh ấy đã trả lời sai một câu hỏi đơn giản.

Hình ảnh minh họa cho từ "capitalising" - Viết hoa, in hoa.
/ˈkæpɪtəlaɪzɪŋ/ /ˈkæpɪtl̩aɪzɪŋ/

Viết hoa, in hoa.

"In German, all nouns are capitalized."

Trong tiếng Đức, tất cả các danh từ đều được viết hoa chữ cái đầu.

Hình ảnh minh họa cho từ "resources" - Nguồn lực, tài nguyên.
/ɹɨˈzɔɹsɨz/

Nguồn lực, tài nguyên.

"The students used library resources like books and computers to complete their research project. "

Để hoàn thành dự án nghiên cứu, các sinh viên đã sử dụng nguồn lực của thư viện như sách và máy tính.

Hình ảnh minh họa cho từ "significant" - Dấu hiệu, biểu tượng.
/sɪɡˈnɪ.fɪ.kənt/

Dấu hiệu, biểu tượng.

"The teacher's smile was a significant of approval for my hard work. "

Nụ cười của cô giáo là một dấu hiệu cho thấy cô đã chấp nhận sự nỗ lực của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "increased" - Tăng, gia tăng, tăng lên.
/ɪnˈkɹiːst/

Tăng, gia tăng, tăng lên.

"His rage only increased when I told him of the lost money."

Cơn giận của anh ta chỉ tăng lên khi tôi kể cho anh ta nghe về số tiền đã mất.

Hình ảnh minh họa cho từ "product" - Sản phẩm, hàng hóa.
/ˈpɹɒd.əkt/ /ˈpɹɑd.əkt/

Sản phẩm, hàng hóa.

"The bakery's new bread product is very popular with customers. "

Sản phẩm bánh mì mới của tiệm bánh rất được khách hàng ưa chuộng.

Hình ảnh minh họa cho từ "significantly" - Đáng kể, một cách đáng kể.
/sɪɡˈnɪfɪkəntli/ /sɪɡˈnɪfɪkəntliː/

Đáng kể, một cách đáng kể.

"My study habits improved significantly after I started using a planner. "

Thói quen học tập của tôi đã cải thiện một cách đáng kể sau khi tôi bắt đầu sử dụng sổ kế hoạch.

Hình ảnh minh họa cho từ "teacher" - Giáo viên, thầy giáo, cô giáo.
/ˈtiːt͡ʃə/ /ˈtit͡ʃɚ/

Giáo viên, thầy giáo, giáo.

"My daughter's teacher is very kind and helpful. "

Cô giáo của con gái tôi rất tốt bụng và hay giúp đỡ người khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "outstanding" - Vượt qua, Chống lại, Đứng vững.
/ˌaʊtˈstændɪŋ/ /ˌaʊʔˈstændɪŋ/

Vượt qua, Chống lại, Đứng vững.

"The firefighters outstanding the intense heat for hours, keeping the fire from spreading. "

Những người lính cứu hỏa đã đứng vững trước sức nóng khủng khiếp trong nhiều giờ, ngăn chặn đám cháy lan rộng.

Hình ảnh minh họa cho từ "publicly" - Công khai, trước công chúng, giữa thanh thiên bạch nhật.
publiclyadverb
/ˈpʌblɪkli/

Công khai, trước công chúng, giữa thanh thiên bạch nhật.

"The student publicly shared his project's successes with the class. "

Học sinh đó công khai chia sẻ những thành công của dự án mình với cả lớp.

Hình ảnh minh họa cho từ "successful" - Thành công, thắng lợi, thành đạt.
successfuladjective
/səkˈsɛsfl̩/

Thành công, thắng lợi, thành đạt.

"a successful use of medicinea successful experimenta successful enterprise"

Sử dụng thuốc thành công; một thí nghiệm thành công; một doanh nghiệp thành đạt.

Hình ảnh minh họa cho từ "capitalised" - Viết hoa, viết chữ hoa.
/ˈkæpɪtəlaɪzd/ /ˈkæpɪtl̩aɪzd/

Viết hoa, viết chữ hoa.

"In German, all nouns are capitalized."

Trong tiếng Đức, tất cả các danh từ đều được viết hoa chữ cái đầu.