



carioca
/ˌkæriˈoʊkə/ /ˌkɛriˈoʊkə/
Từ vựng liên quan

friendnoun
/fɹɛnd/
Bạn, người bạn, chiến hữu, bạn bè.
John và tôi đã là bạn bè từ khi còn là bạn cùng phòng ở đại học. Tin tưởng là điều quan trọng giữa những người bạn. Trước đây, tôi thấy khó kết bạn khi còn nhút nhát.












