BeDict Logo

carioca

/ˌkæriˈoʊkə/ /ˌkɛriˈoʊkə/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "friend" - Bạn, người bạn, chiến hữu, bạn bè.
friendnoun
/fɹɛnd/

Bạn, người bạn, chiến hữu, bạn .

John và tôi đã là bạn bè từ khi còn là bạn cùng phòng ở đại học. Tin tưởng là điều quan trọng giữa những người bạn. Trước đây, tôi thấy khó kết bạn khi còn nhút nhát.

Hình ảnh minh họa cho từ "players" - Người chơi, tuyển thủ.
/ˈpleɪəz/ /ˈpleɪɚz/

Người chơi, tuyển thủ.

Trong vở kịch của trường, các diễn viên trẻ đã quên mất lời thoại.

Hình ảnh minh họa cho từ "loves" - Tình yêu, sự yêu thích.
lovesnoun
/lʌvz/

Tình yêu, sự yêu thích.

Những điều cô ấy yêu quý nhất là gia đình, khu vườn của mình, và công việc tình nguyện ở trại cứu hộ động vật.

Hình ảnh minh họa cho từ "coach" - Xe ngựa, cỗ xe.
coachnoun
/kəʊtʃ/ /koʊtʃ/

Xe ngựa, cỗ xe.

Cả gia đình đi xe ngựa kéo về vùng quê để dã ngoại.

Hình ảnh minh họa cho từ "field" - Đồng ruộng, cánh đồng, ngoài đồng.
fieldnoun
/fiːld/ /fild/

Đồng ruộng, cánh đồng, ngoài đồng.

Ngoài đồng này có nhiều loài hoa dại mọc.

Hình ảnh minh họa cho từ "practice" - Luyện tập, sự rèn luyện.
/ˈpɹæktɪs/

Luyện tập, sự rèn luyện.

Anh ấy sẽ cần luyện tập lời thoại rất nhiều trước khi biểu diễn.

Hình ảnh minh họa cho từ "sideways" - Lề đường, vỉa hè.
/ˈsaɪdweɪz/

Lề đường, vỉa .

Bọn trẻ đi bộ an toàn trên vỉa hè cạnh con đường đông đúc.

Hình ảnh minh họa cho từ "soccer" - Bóng đá.
soccernoun
/ˈsɒk.ə/ /ˈsɑk.ɚ/

Bóng đá.

Con trai tôi chơi bóng đá sau giờ học vào mỗi thứ tư.

Hình ảnh minh họa cho từ "agility" - Sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi, sự hoạt bát.
/əˈdʒɪl.ə.ti/

Sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi, sự hoạt bát.

Sự nhanh nhẹn vượt trội của anh ấy đã bù đắp cho việc thiếu sức mạnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "inhabitant" - Cư dân, người ở, dân cư.
/ɪnˈhæ.bɪ.tənt/

dân, người , dân .

Cư dân mới nhất của thị trấn là một gia đình trẻ có hai con.

Hình ảnh minh họa cho từ "crosses" - Thánh giá, hình chữ thập.
/ˈkɹɑsɪz/ /ˈkɹɒsɪz/ /ˈkɹɔsɪz/

Thánh giá, hình chữ thập.

Hãy đánh dấu hình chữ thập (x) cho câu trả lời sai và dấu tích (✓) cho câu trả lời đúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "improve" - Cải thiện, nâng cao, làm tốt hơn.
/ɪmˈpɹuːv/

Cải thiện, nâng cao, làm tốt hơn.

Việc mua thêm máy chủ sẽ cải thiện hiệu suất hoạt động.