Hình nền cho cautioning
BeDict Logo

cautioning

/ˈkɔʃənɪŋ/ /ˈkɔʃnɪŋ/

Định nghĩa

verb

Cảnh báo, răn đe, khuyến cáo.

Ví dụ :

Nhân viên cứu hộ đang cảnh báo người bơi về dòng chảy mạnh.