Hình nền cho warranted
BeDict Logo

warranted

/ˈwɔɹəntɪd/ /ˈwɑɹəntɪd/

Định nghĩa

verb

Bảo vệ, che chở.

Ví dụ :

Người bảo vệ tòa nhà che chở tòa nhà khỏi những kẻ xâm nhập vào ban đêm.