noun🔗ShareSự lừa bịp, mánh khóe, thủ đoạn. Deception by use of trickery, quibbling, or subterfuge."The salesperson used clever chicanery to hide the car's many problems from potential buyers. "Người bán hàng đã dùng những mánh khóe tinh vi để che giấu những vấn đề của chiếc xe hơi khỏi những người mua tiềm năng.politicsgovernmentlawmoralsocietybusinessactioncharactercommunicationattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMánh khóe luật sư. A slick performance by a lawyer."The lawyer's use of confusing jargon and misleading evidence was pure chicanery, designed to confuse the jury. "Việc luật sư sử dụng thuật ngữ chuyên ngành khó hiểu và bằng chứng gây hiểu lầm rõ ràng là mánh khóe luật sư, được thiết kế để làm rối loạn bồi thẩm đoàn.lawcharacterjobattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc