

chicanery
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
salesperson noun
/ˈseɪlzpɜːrsən/ /ˈseɪlzpɝsən/
Nhân viên bán hàng, người bán hàng.
performance noun
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]
Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
"the performance of an undertaking or a duty"
Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.