Hình nền cho cobnuts
BeDict Logo

cobnuts

/ˈkɒbnʌts/

Định nghĩa

noun

Hạt phỉ.

The nut of the common hazel (Corylus avellana); hazelnut.

Ví dụ :

Chúng tôi nhặt những quả táo rụng và cả hạt phỉ trong vườn cây ăn trái.