Hình nền cho compartmentalized
BeDict Logo

compartmentalized

/ˌkɑmpɑrtˈmɛntəˌlaɪzd/ /ˌkʌmpɑrtˈmɛntəˌlaɪzd/

Định nghĩa

verb

Chia ngăn, phân loại, tách biệt.

Ví dụ :

Cô ấy chia tách công việc và cuộc sống gia đình ra riêng, để đảm bảo không mang căng thẳng từ công việc về nhà.