noun🔗ShareNgười ngang hàng, bạn đồng trang lứa. The equal or peer of someone else; a close companion or associate.""Sarah found a true compeer in her study group; they helped each other understand difficult concepts and became close friends." "Sarah tìm được một người ngang hàng thật sự trong nhóm học của mình; họ giúp nhau hiểu những khái niệm khó và trở thành bạn thân.personhumangroupfamilysocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBằng, sánh bằng, ngang bằng. To be equal with; to match.""His dedication to the project allowed him to compeer his more experienced colleagues." "Sự tận tâm của anh ấy đối với dự án đã giúp anh ấy sánh ngang với những đồng nghiệp giàu kinh nghiệm hơn.beingpersonhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc