



corniche
/kɔːˈniːʃ/ /kɔːɹˈniːʃ/noun
Từ vựng liên quan

breathtakingadjective
/ˈbɹɛθˌteɪ.kɪŋ/
Đẹp ngỡ ngàng, đẹp đến nghẹt thở, tuyệt đẹp.

especiallyadverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "
Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.









