Hình nền cho correlates
BeDict Logo

correlates

/ˈkɔːrəleɪts/ /ˈkɒrəleɪts/

Định nghĩa

noun

Tương quan, yếu tố tương quan.

Ví dụ :

Đối với mỗi dự án thành công, thường có những yếu tố tương quan rõ ràng: sự chăm chỉ và giao tiếp hiệu quả.