Hình nền cho cowed
BeDict Logo

cowed

/kaʊd/

Định nghĩa

verb

Bị đe dọa, khiếp sợ, mất tinh thần.

Ví dụ :

"Con artists are not cowed by the law."
Luật pháp không làm bọn lừa đảo khiếp sợ.