Hình nền cho cribbage
BeDict Logo

cribbage

/ˈkɹɪbɪdʒ/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Ông tôi và tôi thích chơi cri-bít với nhau vào mỗi chiều chủ nhật.
noun

Ví dụ :

Sau một ngày dài làm việc, ông tôi và tôi đã chơi một ván bi-a 15 thư giãn trên bàn bi-a.