Hình nền cho dipshit
BeDict Logo

dipshit

/ˈdɪpʃɪt/

Định nghĩa

noun

Đồ ngốc, thằng ngốc, quân ngu.

Ví dụ :

"That guy at work is such a dipshit!"
Cái thằng cha làm chung chỗ làm đó đúng là đồ ngốc!